![]() |
|
|
|
#1
|
|||
|
|||
|
01. Tranh cãi 02. Luôn giả định 03. Hay than phiền 04. Ngồi lê đôi mách 05. Kiêu căng 06. Không ngăn nắp 07. Phê phán người khác 08. Hay mỉa mai, châm biếm 09. Khiển trách người khác 10. Phê bình một người trước đám đông 11. Quên tên hoặc những thứ quan trọng 12. Đưa ra những lời khuyên không được yêu cầu 13. Phớt lờ những vấn đề 14. Ngắt lời người khác 15. Để cảm xúc kiểm soát bản thân 16. Để mất đồ 17. Bào chữa, chống chế 18. Phớt lờ phản hồi của người khác 19. Luôn trễ giờ 20. Không biết lắng nghe 21. Không sắp xếp thứ tự ưu tiên cho công việc 22. Không để ý đến chi tiết 23. Không thành thật 24. Ngủ quá nhiều 25. Ăn uống quá nhiều 26. Đổ trách nhiệm cho người khác 27. Chần chừ hoặc trì hoãn 28. Nói “CÓ” trong khi muốn nói “KHÔNG” 29. Hút thuốc lá 30. Vượt quá giới hạn trong giao tiếp 31. Tiêu tiền nhiều hơn thu nhập 32. Bắt đầu công việc nhưng bỏ nửa chừng 33. Vào những trang web không liên quan công việc 34. Nói nhiều 35. Lãng phí thời gian 36. Làm việc quá sức hoặc làm biếng làm việc 37. Hay lo lắng |
![]() |
| Công cụ bài viết | |
| Kiểu hiển thị | |
|
|
|
Múi giờ GMT +7. Hiện tại là 07:29 PM |